Giá nâng cấp máy tính

【Chi Phí】 ➤ Nâng Cấp PC, Laptop Mất Bao Nhiêu Tiền? ❎❤️ Ở Đâu Địa Chỉ Nào Tại Tphcm. Nâng cấp máy tính bao nhiêu tiền? Liên hệ ngay Vi Tính Minh Châu. Tới nâng cấp tại nhà, tư vấn nhiệt tình. Báo giá phí rõ ràng hài lòng mới thanh toán, Vat đầy đủ cho công ty doanh nghiệp tại tphcm.

1️⃣ 【Bảng Giá】 Bảng giá nâng cấp máy tính – Chi Phí Rẻ Nhất™

Biểu phí, ⭐_⭐_⭐ bảng giá nâng cấp máy tính giá rẻ là từ: 150,000 vnđ – 250,000 vnđ. ❎❤️ Khi cần nâng câp máy tính, quý khách hãy ở nhà không cần ra ngoài tìm kiếm, chờ đợi, bê tới lui. Gọi ngay: 0982.632.339. Có đội ngủ nhân viên kỹ thuật tới nâng cấp tại nhà, bảo hành tận nơi. Uy Tín – an toàn – tiết kiệm cho khách hàng trong thời kỳ kinh tế khó khăn.

Hotline: 0858328738

☎ 0982.632.339(Zalo) – 0902522416 (Zalo)

1️⃣ Giá nâng cấp CPU pc laptop (Chi phí bao nhiêu?)

Trong những năm gần đây, bộ xử lý 4 nhân – 4 luồng và cao hơn nữa đang là khuynh hướng của quy trình cải tiến phần cứng máy tính. Khi đó, để cũng đều có thể đảm bảo nhu cầu làm việc của người dùng, các CPU thường được thiết kế để thực hiện nhiều tác vụ đồng thời ở tốc độ cao. Chính vì vậy, vấn đề quá tải CPU đều đặn xảy ra, điều ấy khiến cho chuyện cải tiến phần cứng thường không cho thấy quá độ khác biệt nữa.

Thêm vào đó, nâng cấp CPU sẽ vẫn tùy thuộc thuộc dòng mạch chủ (motherboard/main) có bổ trợ hay không. Nên việc nâng cấp CPU sẽ được thể kể cả cả kinh phí cho main.

Bảng giá nâng cấp máy tính – Minh Châu Computer
Xem thêm: dịch vụ cài lại win hcm vs bảo dưỡng máy tính tại nhà vs dịch vụ cài đặt máy tính vs

Giá Nâng Cấp Chip:
Từ i5 – 2520M  lên i7 – 2620M  thêm —> 890.000đ
Từ i5 – 3320M  lên i7 – 3520M  thêm —> 1.200.000đ
Từ i5 – 2520M  lên i7 – 2720QM  thêm —> 1.400.000đ
Từ i5 – 3320M  lên i7 – 3720QM  thêm —> 1.900.000đ

Bảng giá chi phí nâng cấp Card đồ họa, Card màn hình pc laptop tại nhà.

Nâng cấp máy tính bao nhiêu tiền? Về đồ họa, đây cũng chính là một vấn đề khá nan giải do lệ thuộc hơi nhiều vào loại sản phẩm đang sử dụng và nhu cầu của bạn. Lấy ví dụ, giả sử đang sử dụng card đồ họa tích hợp (onboard) hoặc dòng cũ thì bạn bắt buộc phải mất khoảng 170 USD (khoảng 4 triệu đồng) để cũng có thể thấy được sự khác biệt trong hiệu suất.

Thêm vào đó, hãy nhớ là lúc cải tiến card đồ họa, cũng đều có thể sẽ phải cải tiến nguồn để đảm bảo điện năng – và kinh phí này giao động từ 65 đến 100 USD (khoảng từ 1,5 triệu đến hơn 2 triệu)

Nâng cấp Card màn hình giá rẻ – Bảng giá: mang tính chất tham khảo có thể lên xuống theo từng ngày

1️⃣ Bảng giá chi tiết card màn hình VGA ASUS

59196 VGA Asus GT 730 2G GDDR5 Renew (GT730-2GD5-BRK) 890,000đ 36T
49914 VGA Asus GTX 1660 Super 6G GDDR6 TUF Gaming OC (TUF-GTX1660S-O6G-GAMING) 5,990,000đ 36T
49898 VGA Asus GTX 1660 Super 6G GDDR6 TUF Gaming (TUF-GTX1660S-6G-GAMING) 5,990,000đ 36T
48701 VGA Asus GTX 1650 Super 4G GDDR6 TUF Gaming OC (TUF-GTX1650S-O4G-GAMING) 5,150,000đ 36T
48679 VGA Asus GTX 1650 Super 4G GDDR6 TUF Gaming (TUF-GTX1650S-4G-GAMING) 4,990,000đ 36T
45615 VGA Asus GT 1030 2G GDDR5 Phoenix OC Edition Chính Hãng (PH-GT1030-O2G) 2,050,000đ 36T
35877 VGA Asus RTX 2080 Super 8G GDDR6 ROG Strix Gaming (ROG-STRIX-RTX2080S-8G-GAMING) 19,990,000đ 36T
33736 VGA Asus RTX 2080Ti 11G GDDR6 ROG Strix Gaming OC White (ROG-STRIX-RTX2080TI-O11G-WHITE-GAMING) 42,800,000đ 36T
33676 VGA Asus RTX 2080 8G GDDR6 ROG Strix Gaming OC (ROG-STRIX-RTX2080-O8G-GAMING) 17,500,000đ 36T
32468 VGA Asus RTX 2080Ti 11G GDDR6 Turbo (TURBO-RTX2080TI-11G) 33,250,000đ 36T
23935 VGA Asus GT 710 1G GDDR5 Chính Hãng (GT710-SL-1GD5-BRK) 990,000đ 36T
22821 VGA Asus GTX 1660Ti 6G GDDR6 Dual OC Edition (DUAL-GTX1660TI-O6G) 6,990,000đ 36T
22819 VGA Asus GTX 1650 4G GDDR5 Dual OC Chính Hãng (DUAL-GTX1650-4G) 3,600,000đ 36T
17560 VGA Asus GTX 1050 3G GDDR5 Phoenix Chính Hãng (PH-GTX1050-3G) 2,290,000đ 36T
14678 VGA Asus RTX 2070 8G GDDR6 ROG Strix Gaming OC Edition (ROG-STRIX-RTX2070-O8G-GAMING) 15,850,000đ 36T
14673 VGA Asus RTX 2070 Super 8G GDDR6 Dual EVO (DUAL-RTX2070S-8G-EVO) 13,550,000đ 36T
14666 VGA Asus RTX 2060 Super 8G GDDR6 Dual EVO (DUAL-RTX2060S-8G-EVO) 11,450,000đ 36T
14618 VGA Asus GTX 1660 6G GDDR5 TUF Gaming (TUF-GTX1660-6G-GAMING) 5,425,000đ 36T
11967 VGA Asus GTX 1650 4G GDDR5 Phoenix (PH-GTX1650-4G) 3,350,000đ 36T
2895 VGA Asus GTX 1050Ti Cerberus OC 4G GDDR5 (CERBERUS-GTX1050TI-O4G) 3,190,000đ 36T

Bảng giá chi tiết card màn hình VGA GIGABYTE

57816 VGA Gigabyte GTX 750Ti 2G GDDR5 (GV-N75TD5-2GI) Renew 1,650,000đ 36T
57803 VGA Gigabyte GTX 750Ti 2G GDDR5 (GV-N75TOC-2GI) Renew 1,750,000đ 36T
57792 VGA Gigabyte GT 730 2G GDDR5 (GV-N730D5-2GI) Renew 950,000đ 36T
57785 VGA Gigabyte GT 730 2G DDR3 (GV-N730D3-2GI) Renew 850,000đ 36T
57765 VGA Gigabyte GT 630 2G DDR3 (GV-N630-2GI) Renew 790,000đ 36T
57747 VGA Gigabyte GT 420 2G DDR3 (GV-N420-2G) Renew 650,000đ 36T
54353 VGA Gigabyte GTX 1650 Super 4G GDDR6 OC (GV-N165SOC-4GD) 4,150,000đ 36T
49532 VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR6 OC (GV-N1656OC-4GD) 3,765,000đ 36T
49525 VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR6 Winforce OC (GV-N1656WF2OC-4GD) 3,950,000đ 36T
44809 VGA Gigabyte RTX 2080Ti 11G GDDR6 Gaming OC (GV-N208TGAMING OC-11GC) 30,500,000đ 36T
44669 VGA Gigabyte RTX 2080Ti 11G GDDR6 Turbo Edition (GV-N208TTURBO-11GC) 28,950,000đ 36T
34906 VGA Gigabyte GTX 1660 Super 6G GDDR6 Gaming OC (GV-N166SGAMING OC-6GD) 6,300,000đ 36T
29820 VGA Gigabyte RTX 2070 Super Aorus 8G GDDR6 (GV-N207SAORUS-8GC) 15,750,000đ 36T
24369 VGA Gigabyte RTX 2060 Super 8G GDDR6 Gaming OC (GV-N206SGAMING OC-8GC) 11,050,000đ 36T
24357 VGA Gigabyte RTX 2060 Super 8G GDDR6 Windforce OC (GV-N206SWF2OC-8GD) 10,650,000đ 36T
23866 VGA Gigabyte GTX 1660 Super 6G GDDR6 OC (Mã GV-N166SOC-6GD) 5,420,000đ 36T
23858 VGA Gigabyte GTX 1650 Super 4G GDDR6 Windforce OC (Mã GV-N165SWF2OC-4GD) 4,490,000đ 36T
17944 VGA Gigabyte RTX 2080Ti 11G GDDR6 Aorus Extreme (GV-N208TAORUS X-11GC) 33,850,000đ 36T
17819 VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR5 OC (Mã GV-N1650OC-4GD) 3,750,000đ 36T
17813 VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR5 Mini ITX OC (Mã GV-N1650IXOC-4GD) 3,450,000đ 36T
13219 VGA Gigabyte RTX 2080 Super 8G GDDR6 Aorus (GV-N208SAORUS-8GC) 20,450,000đ 36T
13211 VGA Gigabyte RTX 2080 Super 8G GDDR6 Gaming OC (GV-N208SGAMING OC-8GC) 19,750,000đ 36T
13199 VGA Gigabyte RTX 2070 Super 8G GDDR6 Winforce OC (GV-N207SWF3OC-8GC) 13,400,000đ 36T
13191 VGA Gigabyte RTX 2070 Super 8G GDDR6 Gaming OC (GV-N207SGAMING OC-8GC) 13,950,000đ 36T
11676 VGA Gigabyte RTX 2080 8G GDDR6 Aorus Xtreme (N2080AORUS X-8GC) 22,400,000đ 36T
11639 VGA Gigabyte RTX 2080 8G GDDR6 Windforce OC (N2080WF3OC-8GC) 16,900,000đ 36T
11605 VGA Gigabyte RTX 2060 6G GDDR6 OC (GV-N2060OC-6GD) 8,550,000đ 36T
11582 VGA Gigabyte GTX 1660 6G GDDR5 OC (GV-N1660OC-6GD) 5,280,000đ 36T
58936 VGA MSI RTX 2070 8G GDDR6 Gaming Z 11,300,000đ 36T
47680 VGA MSI GTX 1660 Super 6G GDDR6 Ventus XS 5,600,000đ 36T
33911 VGA MSI GTX 1650 Super 4G GDDR6 Ventus XS OC 4,650,000đ 36T
23903 VGA MSI RTX2070 Super 8G GDDR6 Ventus OC 12,850,000đ 36T
22841 VGA MSI RTX 2080 Super 8G GDDR6 Ventus XS OC 18,850,000đ 36T
22835 VGA MSI RTX 2070 8G GDDR6 Armor OC 12,750,000đ 36T
22829 VGA MSI RTX 2060 Super 8G GDDR6 Armor OC 11,350,000đ 36T
22823 VGA MSI RTX 2060 Super 8G GDDR6 Ventus GP OC 10,450,000đ 36T
17507 VGA MSI RTX 2060 Super Ventus OC 8G GDDR6 10,680,000đ 36T
12028 VGA MSI RTX 2080 Ventus V2 8G GDDR6 (RTX 2080 VENTUS 8G V2) 18,600,000đ 36T
12010 VGA MSI RTX 2060 Ventus XS OC 6G GDDR6 (RTX 2060 VENTUS XS 6G OC) 8,800,000đ 36T

Bảng giá chi tiết card màn hình VGA ZOTAC

59177 VGA Zotac GTX 1650 4G GDDR6 AMP Gaming GeForce (ZT-T16520D-10L) 3,490,000đ 36T
38214 VGA Zotac GTX 1650 Super 4G GDDR6 Gaming Twin Fan (ZT-16510F-10L) 3,990,000đ 36T
33920 VGA Zotac GTX 1660 Super 6G GDDR5 Gaming Twin Fan (ZT-T16620F-10L) 5,990,000đ 36T
22812 VGA Zotac GTX 1080 8G GDDR5X Mini (No Box) 7,990,000đ 12T
17675 VGA Zotac RTX 2070 Super 8G GDDR6 Air (ZT-T20710E-10M) 12,900,000đ 36T
11895 VGA Zotac RTX 2060 Gaming GeForce 6G GDDR6 (ZT-T20600K-10M) 7,480,000đ 36T
11869 VGA Zotac GTX 1660 6G GDDR5 Gaming Twin (ZT-T16600F-10L) 4,700,000đ 36T
11847 VGA Zotac GTX 1060 6G GDDR5X (ZT-P10620A-10M) 3,950,000đ 36T

1️⃣ Bảng giá chi tiết card màn hình VGA HÃNG KHÁC

56508 VGA INNO3D GTX 1650 Super Twin X2 OC 4G GDDR6 (GF-GTX1650 SUPER TWIN X2 OC) 3,950,000đ 36T
51807 VGA INNO3D RTX 2060 OC X2 6G GDDR6 (GF-RTX2060 GAMING OC X2) 7,590,000đ 36T
51213 VGA Galax RTX 2070 8G GDDR6 EX (1-Click OC) (GeForce® RTX 2070 EX) 9,450,000đ 12T
51177 VGA Galax RTX 2070 8G GDDR6 White Mini (1-Click OC) (GeForce® RTX 2070 White Mini) 9,300,000đ 12T
51161 VGA Galax GTX 1080Ti 11G GDDR5X EXOC (GeForce® GTX 1080 Ti EXOC) 11,440,000đ 12T
51093 VGA Galax GTX 1080 8G GDDR5X EXOC (GeForce® GTX 1080 EXOC) 7,500,000đ 12T
36072 VGA Colorful GT 1030 2G D5 Single Fan (GT1030-2G V3-V) 1,690,000đ 36T
35850 VGA Colorful GT 710 2G D3 Single Fan (GT710-2GD3-V) 795,000đ 36T
23897 VGA Palit GTX 1650 4G GDDR5 Dual 2 Fan Chính Hãng 3,400,000đ 36T
23413 VGA Colorful GTX 1660 Super 6G NB (GTX1660 SUPER NB 6G-V) 5,190,000đ 48T
23407 VGA Colorful GTX 1650 Super 4G NB (GTX 1650 SUPER NB) 4,150,000đ 36T
17520 VGA Palit GTX 1050Ti 4G GDDR5 Dual Fan Chính Hãng 2,490,000đ 36T
12045 VGA INNO3D GTX 1660 Twin X2 6G GDDR6 (GF-GTX1660 TWIN X2) 5,100,000đ 36T
12043 VGA INNO3D GTX 1650 Twin X2 OC 4G GDDR5 (GF-GTX1650 TWIN X2 OC) 3,500,000đ 36T
11995 VGA Palit RTX 2060 StormX 6G GDDR6 (NE62060018J9-161F) 7,850,000đ 36T
2945 VGA Palit GTX 1060 Dual 3G GDDR5 (NE51060015F9-1061D) 3,490,000đ 36T
56513 VGA Radeon RX5600XT 6G GDDR6 ASrock Phantom Gaming D2 OC (RX5600XT PGD2 6GO) 7,390,000đ 36T
55276 VGA Radeon RX580 8G GDDR5 Gigabyte Gaming (GV-RX580GAMING-8GD) 4,500,000đ 12T
55146 VGA Radeon RX5600XT 6G GDDR6 MSI Gaming X 7,990,000đ 36T
53850 VGA Radeon RX5500XT 4G GDDR6 Gigabyte Gaming OC (GV-R55XTGAMING OC-4GD) 5,290,000đ 36T
50318 VGA Radeon RX550 2G GDDR5 MSI Aero ITX OC (Radeon RX 550 AERO ITX 2G OC) 1,890,000đ 36T
44838 VGA Radeon RX550 2G GDDR5 PowerColor Red Dragon (AXRX 550 2GBD5-DH) 1,690,000đ 36T
37104 VGA Radeon RX570 8G GDDR5 Asus ROG Strix Gaming (ROG-STRIX-RX570-8G-GAMING) 3,490,000đ 36T
36689 VGA Radeon RX5600XT 6G GDDR6 Gigabyte Gaming OC (GV-R56XTGAMING OC-6GD) 7,990,000đ 36T
35684 VGA Radeon RX580 8G GDDR5 MSI Armor OC 3,990,000đ 36T
34239 VGA Radeon RX580 8G GDDR5 XFX GTS Black Edition (RX-580P8DBDR) 3,490,000đ 12T
31305 VGA Radeon RX580 8G GDDR5 MSI 2 Fan 3,490,000đ 36T
26803 VGA Radeon RX5700 8G GDDR6 MSI Mech OC 9,900,000đ 36T
22783 VGA Radeon RX5700 8G GDDR6 Gigabyte (GV-R57-8GD-B) 9,450,000đ 36T
18068 VGA Radeon RX5700XT 8G GDDR6 MSI Mech OC 10,350,000đ 36T
18046 VGA Radeon RX5700 8G GDDR6 Gigabyte Gaming OC (GV-R57GAMING OC-8GD) 9,600,000đ 36T
18029 VGA Radeon RX570 4G GDDR5 Asrock Phantom Gaming D 2,890,000đ 36T
12776 VGA Radeon RX570 4G GDDR5 Gigabyte Gaming (GV-RX570GAMING-4GD) 2,990,000đ 36T
11718 VGA Radeon RX570 4G GDDR5 Sapphire Pulse ITX Single Fan 2,790,000đ 36T
11496 VGA Radeon RX470 8G GDDR5 XFX RS Dual Fan (RX-470D5DD3X) 2,390,000đ 36T
2200 [Khuyến Mãi] VGA Radeon RX470 8G GDDR5 MSI Dual OC (MSI-RX470MN8G-RFB) 2,990,000đ 12T
2194 VGA Radeon RX470 8G GDDR5 MSI Armor OC 2,890,000đ 12T

1️⃣ Giá chi phí card màn hình VGA ASUS

VGA5807 VGA Asus GT 730 2G GDDR5 Renew (GT730-2GD5-BRK) 890,000đ 36T
VGA6237 VGA Asus GTX 1660 Super 6G GDDR6 TUF Gaming OC (TUF-GTX1660S-O6G-GAMING) 5,990,000đ 36T
VGA3105 VGA Asus GTX 1660 Super 6G GDDR6 TUF Gaming (TUF-GTX1660S-6G-GAMING) 5,990,000đ 36T
VGA4188 VGA Asus GTX 1650 Super 4G GDDR6 TUF Gaming OC (TUF-GTX1650S-O4G-GAMING) 5,150,000đ 36T
VGA9761 VGA Asus GTX 1650 Super 4G GDDR6 TUF Gaming (TUF-GTX1650S-4G-GAMING) 4,990,000đ 36T
VGA2658 VGA Asus GT 1030 2G GDDR5 Phoenix OC Edition Chính Hãng (PH-GT1030-O2G) 2,050,000đ 36T
VGA5465 VGA Asus RTX 2080 Super 8G GDDR6 ROG Strix Gaming (ROG-STRIX-RTX2080S-8G-GAMING) 19,990,000đ 36T
VGA5892 VGA Asus RTX 2080Ti 11G GDDR6 ROG Strix Gaming OC White (ROG-STRIX-RTX2080TI-O11G-WHITE-GAMING) 42,800,000đ 36T
VGA5404 VGA Asus RTX 2080 8G GDDR6 ROG Strix Gaming OC (ROG-STRIX-RTX2080-O8G-GAMING) 17,500,000đ 36T
VGA1816 VGA Asus RTX 2080Ti 11G GDDR6 Turbo (TURBO-RTX2080TI-11G) 33,250,000đ 36T
VGA6966 VGA Asus GT 710 1G GDDR5 Chính Hãng (GT710-SL-1GD5-BRK) 990,000đ 36T
VGA3717 VGA Asus GTX 1660Ti 6G GDDR6 Dual OC Edition (DUAL-GTX1660TI-O6G) 6,990,000đ 36T
VGA4506 VGA Asus GTX 1650 4G GDDR5 Dual OC Chính Hãng (DUAL-GTX1650-4G) 3,600,000đ 36T
VGA7062 VGA Asus GTX 1050 3G GDDR5 Phoenix Chính Hãng (PH-GTX1050-3G) 2,290,000đ 36T
VGA6248 VGA Asus RTX 2070 8G GDDR6 ROG Strix Gaming OC Edition (ROG-STRIX-RTX2070-O8G-GAMING) 15,850,000đ 36T
VGA6586 VGA Asus RTX 2070 Super 8G GDDR6 Dual EVO (DUAL-RTX2070S-8G-EVO) 13,550,000đ 36T
VGA9513 VGA Asus RTX 2060 Super 8G GDDR6 Dual EVO (DUAL-RTX2060S-8G-EVO) 11,450,000đ 36T
VGA9889 VGA Asus GTX 1660 6G GDDR5 TUF Gaming (TUF-GTX1660-6G-GAMING) 5,425,000đ 36T
VGA8522 VGA Asus GTX 1650 4G GDDR5 Phoenix (PH-GTX1650-4G) 3,350,000đ 36T
VGA8224 VGA Asus GTX 1050Ti Cerberus OC 4G GDDR5 (CERBERUS-GTX1050TI-O4G) 3,190,000đ 36T

1️⃣ Bảng giá chi tiết card màn hình VGA GIGABYTE

VGA3385 VGA Gigabyte GTX 750Ti 2G GDDR5 (GV-N75TD5-2GI) Renew 1,650,000đ 36T
VGA7036 VGA Gigabyte GTX 750Ti 2G GDDR5 (GV-N75TOC-2GI) Renew 1,750,000đ 36T
VGA2106 VGA Gigabyte GT 730 2G GDDR5 (GV-N730D5-2GI) Renew 950,000đ 36T
VGA7611 VGA Gigabyte GT 730 2G DDR3 (GV-N730D3-2GI) Renew 850,000đ 36T
VGA2314 VGA Gigabyte GT 630 2G DDR3 (GV-N630-2GI) Renew 790,000đ 36T
VGA8766 VGA Gigabyte GT 420 2G DDR3 (GV-N420-2G) Renew 650,000đ 36T
VGA8188 VGA Gigabyte GTX 1650 Super 4G GDDR6 OC (GV-N165SOC-4GD) 4,150,000đ 36T
VGA6479 VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR6 OC (GV-N1656OC-4GD) 3,765,000đ 36T
VGA5548 VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR6 Winforce OC (GV-N1656WF2OC-4GD) 3,950,000đ 36T
VGA8035 VGA Gigabyte RTX 2080Ti 11G GDDR6 Gaming OC (GV-N208TGAMING OC-11GC) 30,500,000đ 36T
VGA9566 VGA Gigabyte RTX 2080Ti 11G GDDR6 Turbo Edition (GV-N208TTURBO-11GC) 28,950,000đ 36T
VGA6616 VGA Gigabyte GTX 1660 Super 6G GDDR6 Gaming OC (GV-N166SGAMING OC-6GD) 6,300,000đ 36T
VGA5359 VGA Gigabyte RTX 2070 Super Aorus 8G GDDR6 (GV-N207SAORUS-8GC) 15,750,000đ 36T
VGA8692 VGA Gigabyte RTX 2060 Super 8G GDDR6 Gaming OC (GV-N206SGAMING OC-8GC) 11,050,000đ 36T
VGA1265 VGA Gigabyte RTX 2060 Super 8G GDDR6 Windforce OC (GV-N206SWF2OC-8GD) 10,650,000đ 36T
VGA6257 VGA Gigabyte GTX 1660 Super 6G GDDR6 OC (Mã GV-N166SOC-6GD) 5,420,000đ 36T
VGA1485 VGA Gigabyte GTX 1650 Super 4G GDDR6 Windforce OC (Mã GV-N165SWF2OC-4GD) 4,490,000đ 36T
VGA6207 VGA Gigabyte RTX 2080Ti 11G GDDR6 Aorus Extreme (GV-N208TAORUS X-11GC) 33,850,000đ 36T
VGA1127 VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR5 OC (Mã GV-N1650OC-4GD) 3,750,000đ 36T
VGA1042 VGA Gigabyte GTX 1650 4G GDDR5 Mini ITX OC (Mã GV-N1650IXOC-4GD) 3,450,000đ 36T
VGA5557 VGA Gigabyte RTX 2080 Super 8G GDDR6 Aorus (GV-N208SAORUS-8GC) 20,450,000đ 36T
VGA9099 VGA Gigabyte RTX 2080 Super 8G GDDR6 Gaming OC (GV-N208SGAMING OC-8GC) 19,750,000đ 36T
VGA4390 VGA Gigabyte RTX 2070 Super 8G GDDR6 Winforce OC (GV-N207SWF3OC-8GC) 13,400,000đ 36T
VGA2757 VGA Gigabyte RTX 2070 Super 8G GDDR6 Gaming OC (GV-N207SGAMING OC-8GC) 13,950,000đ 36T
VGA6311 VGA Gigabyte RTX 2080 8G GDDR6 Aorus Xtreme (N2080AORUS X-8GC) 22,400,000đ 36T
VGA5044 VGA Gigabyte RTX 2080 8G GDDR6 Windforce OC (N2080WF3OC-8GC) 16,900,000đ 36T
VGA6654 VGA Gigabyte RTX 2060 6G GDDR6 OC (GV-N2060OC-6GD) 8,550,000đ 36T
VGA2292 VGA Gigabyte GTX 1660 6G GDDR5 OC (GV-N1660OC-6GD) 5,280,000đ 36T
VGA4487 VGA MSI RTX 2070 8G GDDR6 Gaming Z 11,300,000đ 36T
VGA8004 VGA MSI GTX 1660 Super 6G GDDR6 Ventus XS 5,600,000đ 36T
VGA9992 VGA MSI GTX 1650 Super 4G GDDR6 Ventus XS OC 4,650,000đ 36T
VGA2157 VGA MSI RTX2070 Super 8G GDDR6 Ventus OC 12,850,000đ 36T
VGA4162 VGA MSI RTX 2080 Super 8G GDDR6 Ventus XS OC 18,850,000đ 36T
VGA8864 VGA MSI RTX 2070 8G GDDR6 Armor OC 12,750,000đ 36T
VGA6463 VGA MSI RTX 2060 Super 8G GDDR6 Armor OC 11,350,000đ 36T
VGA9120 VGA MSI RTX 2060 Super 8G GDDR6 Ventus GP OC 10,450,000đ 36T
VGA1294 VGA MSI RTX 2060 Super Ventus OC 8G GDDR6 10,680,000đ 36T
VGA5301 VGA MSI RTX 2080 Ventus V2 8G GDDR6 (RTX 2080 VENTUS 8G V2) 18,600,000đ 36T
VGA8431 VGA MSI RTX 2060 Ventus XS OC 6G GDDR6 (RTX 2060 VENTUS XS 6G OC) 8,800,000đ 36T
Bảng giá chi tiết card màn hình VGA ZOTAC
VGA3478 VGA Zotac GTX 1650 4G GDDR6 AMP Gaming GeForce (ZT-T16520D-10L) 3,490,000đ 36T
VGA6383 VGA Zotac GTX 1650 Super 4G GDDR6 Gaming Twin Fan (ZT-16510F-10L) 3,990,000đ 36T
VGA5871 VGA Zotac GTX 1660 Super 6G GDDR5 Gaming Twin Fan (ZT-T16620F-10L) 5,990,000đ 36T
VGA5541 VGA Zotac GTX 1080 8G GDDR5X Mini (No Box) 7,990,000đ 12T
VGA8913 VGA Zotac RTX 2070 Super 8G GDDR6 Air (ZT-T20710E-10M) 12,900,000đ 36T
VGA8409 VGA Zotac RTX 2060 Gaming GeForce 6G GDDR6 (ZT-T20600K-10M) 7,480,000đ 36T
VGA2750 VGA Zotac GTX 1660 6G GDDR5 Gaming Twin (ZT-T16600F-10L) 4,700,000đ 36T
VGA3524 VGA Zotac GTX 1060 6G GDDR5X (ZT-P10620A-10M) 3,950,000đ 36T

BẢNG GIÁ VGA HÃNG KHÁC

VGA4254 VGA INNO3D GTX 1650 Super Twin X2 OC 4G GDDR6 (GF-GTX1650 SUPER TWIN X2 OC) 3,950,000đ 36T
VGA2990 VGA INNO3D RTX 2060 OC X2 6G GDDR6 (GF-RTX2060 GAMING OC X2) 7,590,000đ 36T
VGA2052 VGA Galax RTX 2070 8G GDDR6 EX (1-Click OC) (GeForce® RTX 2070 EX) 9,450,000đ 12T
VGA6149 VGA Galax RTX 2070 8G GDDR6 White Mini (1-Click OC) (GeForce® RTX 2070 White Mini) 9,300,000đ 12T
VGA1058 VGA Galax GTX 1080Ti 11G GDDR5X EXOC (GeForce® GTX 1080 Ti EXOC) 11,440,000đ 12T
VGA1544 VGA Galax GTX 1080 8G GDDR5X EXOC (GeForce® GTX 1080 EXOC) 7,500,000đ 12T
VGA9082 VGA Colorful GT 1030 2G D5 Single Fan (GT1030-2G V3-V) 1,690,000đ 36T
VGA7368 VGA Colorful GT 710 2G D3 Single Fan (GT710-2GD3-V) 795,000đ 36T
VGA1678 VGA Palit GTX 1650 4G GDDR5 Dual 2 Fan Chính Hãng 3,400,000đ 36T
VGA5168 VGA Colorful GTX 1660 Super 6G NB (GTX1660 SUPER NB 6G-V) 5,190,000đ 48T
VGA1729 VGA Colorful GTX 1650 Super 4G NB (GTX 1650 SUPER NB) 4,150,000đ 36T
VGA9834 VGA Palit GTX 1050Ti 4G GDDR5 Dual Fan Chính Hãng 2,490,000đ 36T
VGA7703 VGA INNO3D GTX 1660 Twin X2 6G GDDR6 (GF-GTX1660 TWIN X2) 5,100,000đ 36T
VGA3804 VGA INNO3D GTX 1650 Twin X2 OC 4G GDDR5 (GF-GTX1650 TWIN X2 OC) 3,500,000đ 36T
VGA7709 VGA Palit RTX 2060 StormX 6G GDDR6 (NE62060018J9-161F) 7,850,000đ 36T
VGA4216 VGA Palit GTX 1060 Dual 3G GDDR5 (NE51060015F9-1061D) 3,490,000đ 36T
VGA2485 VGA Radeon RX5600XT 6G GDDR6 ASrock Phantom Gaming D2 OC (RX5600XT PGD2 6GO) 7,390,000đ 36T
VGA9449 VGA Radeon RX580 8G GDDR5 Gigabyte Gaming (GV-RX580GAMING-8GD) 4,500,000đ 12T
VGA3562 VGA Radeon RX5600XT 6G GDDR6 MSI Gaming X 7,990,000đ 36T
VGA2135 VGA Radeon RX5500XT 4G GDDR6 Gigabyte Gaming OC (GV-R55XTGAMING OC-4GD) 5,290,000đ 36T
VGA3151 VGA Radeon RX550 2G GDDR5 MSI Aero ITX OC (Radeon RX 550 AERO ITX 2G OC) 1,890,000đ 36T
VGA9730 VGA Radeon RX550 2G GDDR5 PowerColor Red Dragon (AXRX 550 2GBD5-DH) 1,690,000đ 36T
VGA4918 VGA Radeon RX570 8G GDDR5 Asus ROG Strix Gaming (ROG-STRIX-RX570-8G-GAMING) 3,490,000đ 36T
VGA7992 VGA Radeon RX5600XT 6G GDDR6 Gigabyte Gaming OC (GV-R56XTGAMING OC-6GD) 7,990,000đ 36T
VGA6778 VGA Radeon RX580 8G GDDR5 MSI Armor OC 3,990,000đ 36T
VGA4144 VGA Radeon RX580 8G GDDR5 XFX GTS Black Edition (RX-580P8DBDR) 3,490,000đ 12T
VGA4665 VGA Radeon RX580 8G GDDR5 MSI 2 Fan 3,490,000đ 36T
VGA6010 VGA Radeon RX5700 8G GDDR6 MSI Mech OC 9,900,000đ 36T
VGA1875 VGA Radeon RX5700 8G GDDR6 Gigabyte (GV-R57-8GD-B) 9,450,000đ 36T
VGA7677 VGA Radeon RX5700XT 8G GDDR6 MSI Mech OC 10,350,000đ 36T
VGA1014 VGA Radeon RX5700 8G GDDR6 Gigabyte Gaming OC (GV-R57GAMING OC-8GD) 9,600,000đ 36T
VGA7847 VGA Radeon RX570 4G GDDR5 Asrock Phantom Gaming D 2,890,000đ 36T
VGA3509 VGA Radeon RX570 4G GDDR5 Gigabyte Gaming (GV-RX570GAMING-4GD) 2,990,000đ 36T
VGA3016 VGA Radeon RX570 4G GDDR5 Sapphire Pulse ITX Single Fan 2,790,000đ 36T
VGA5080 VGA Radeon RX470 8G GDDR5 XFX RS Dual Fan (RX-470D5DD3X) 2,390,000đ 36T
VGA5949 [Khuyến Mãi] VGA Radeon RX470 8G GDDR5 MSI Dual OC (MSI-RX470MN8G-RFB) 2,990,000đ 12T
VGA7833 VGA Radeon RX470 8G GDDR5 MSI Armor OC 2,890,000đ 12T

Bảng giá chi phí nâng cấp DRAM, Ram máy tính

Thật sự mà nói, trừ khi PC thường gặp vấn đề như PC khi nào cũng trong trạng thái quá tải (90-100%) hoặc hư hỏng RAM, thì vấn đề cải tiến RAM không ảnh hưởng nhiều đến năng suất của PC đối với các tựa game và ứng dụng.

Hiện nay, với PC với RAM khoảng 8GB đến 16GB là đã đủ đảm bảo các nhu cầu cao khi sử dụng. Việc cải tiến RAM lên cao hơn nữa thì chủ đạo là với những người có nhu cầu về chỉnh sửa hình ảnh, video, các hiệu ứng đồ họa, nén các dữ liệu khủng, cần sự bổ trợ của RAM lớn giúp tránh việc treo máy cũng giống bổ trợ công việc của họ tốt hơn.

Nâng cấp ram máy tính tại nhà – Bảng giá

1️⃣ Bảng Báo Giá Ram Laptop Chính Hãng Bóc Máy, Tháo Máy

Loại Ram Giá Tiền Bảo hành
Ram 2 Gb DDR2 (bus 800) PC2-6400s 299K 1 Năm
Ram 2 Gb DDR3 (bus 1333) PC3-10600s 339K 1 Năm
Ram 2 Gb DDR3 (bus 1600) PC3-12800s 349K 1 Năm
Ram 2 Gb DDR3 (bus 1600) PC3L-12800s 349K 1 Năm
Ram 4 Gb DDR3 (bus 1333) PC3-10600s 689K 1 Năm
Ram 4 Gb DDR3 (bus 1600) PC3-12800s 699K 1 Năm
Ram 4 Gb DDR3 (bus 1600) PC3L-12800s 699K 1 Năm
Ram 8 Gb DDR3 (bus 1333) PC3-10600s 850K 1 Năm
Ram 8 Gb DDR3 (bus 1600) PC3-12800s 850K 1 Năm
Ram 8 Gb DDR3 (bus 1600) PC3L-12800s 850K 1 Năm

Dịch Vụ, Cam Kết Khi Quý Khách Nâng Cấp Ram Laptop Tại Trường Thịnh

1, Được trải nghiệm Ram  trong vòng 30 ngày , nếu Quý khách không ưng Tin Cậy 100 xin nhập lại ram và hoàn tiền  cho Quý khách.

2, Bảo hành mặt hàng 1 đổi 1 suốt thời gian bảo hành.

3, Cam kết bán hàng chất lượng, chính hãng.

Giá Nâng Cấp Ram (PC3-PC3L)
Từ 4gb  lên 8gb  thêm —> 650.000đ
Từ 8gb  lên 16gb  thêm —> 850.000đ
Từ 16gb  lên 32gb  thêm —> 2.450.000đ

Bảng giá nâng cấp main máy tính Motherboard

Là thành phần giúp cho các linh kiện khác hoạt động nên bo mạch chủ vào vai trò rất quan trọng trong chiếc máy của bạn. Nhưng việc cải tiến cũng không liên quan mấy đến hiệu xuất của PC, thường bo mạch chủ được nâng cấp khi:

  • Không còn hoạt động
  • Không hỗ trợ các loại CPU mới
  • Người dùng có nhu cầu overclock nên cần bo mạch chủ bổ trợ các linh kiện cũng như nguồn điện cao hơn
  • Bo mạch chủ thiếu các cổng kết nối cần phải có (PCI-E, USB 3.0, SATA III…)
Nâng cấp main máy tính giá rẻ – Bảng giá Trường Thịnh

1️⃣ Giá nâng cấp thay thế Ổ cứng hdd ssd máy tính pc laptop

Ổ cứng thường được chia ra làm 2 loại: HDD và SSD. Người nhiệm kỳ trước HDD sẽ lưu giữ và xử lý dữ liệu trên chiếc đĩa từ với vận tốc cao, khi đang SSD sẽ xử lý với công nghệ bộ nhớ NAND – không sử dụng bất kể thành phần bổ trợ đọc dữ liệu như HDD.

Giá nâng cấp ổ cứng tại nhà – Bảng Giá Trường Thịnh

Chỉ với một SSD 128GB (giá khoảng 40 USD – 1 triệu đồng), máy tính đã cũng có thể hoạt động vô cùng mượt mà. Nếu có nhu cầu cao hơn như chạy ứng dụng đồ họa, tinh chỉnh hình ảnh – video hay game nặng, thì ổ 256GB và 512GB là cần thiết. Với những dữ liệu không quan trọng hay có dung lượng lớn nhưng ít sử dụng tới bạn cũng có thể lưu ở HDD.

Giá Nâng Cấp Ổ Cứng (áp dụng với đổ dạng 2.5 inch):
Giá Nâng Cấp Ổ Cứng:
Từ HDD 250/320gb  lên HDD 500gb (mới)  thêm —> 750.000đ
Từ HDD 250/320gb  lên HDD 1000gb (mới)  thêm —> 1.150.000đ
Từ HDD 500gb lên HDD 1000gb (mới)  thêm —> 1.050.000đ


Từ HDD 250/320gb  lên SSD 120gb (mới ) thêm —> 750.000đ  nay chỉ còn 700.000đ
Từ HDD 250/320gb  lên SSD 240gb (mới)  thêm —> 1.550.000đ  nay chỉ còn 1450.000đ
Từ HDD 500gb  lên SSD 120gb (mới)  thêm —> 650.000đ  nay chỉ còn 600.000đ
Từ HDD 500gb  lên SSD 240gb (mới)  thêm —> 1.550.000đ  nay chỉ còn1400.000đ
Từ HDD 1TB  lên SSD 240gb (mới)  thêm —> 1.550.000đ  nay chỉ còn 1300.000đ
Từ SSD 120gb (cũ)  lên SSD 240gb (mới)  thêm —> 1550.000đ  nay chỉ còn1150.000đ

1️⃣ Loại SSD tốt với kinh phí thấp

Rất nhiều bài kiểm tra đã được sử dụng với SSD Plextor M8V 256GB – sản phẩm vừa được giới thiệu với công nghệ bộ nhớ NAND 64 BiCS3 3D đến từ Toshiba.

Nhiều người dùng lo âu về độ bền của công nghệ TLC trên SSD, nhưng thật sự họ đã nghĩ sai, đúng về lý thuyết là bộ nhớ TLC NAND sẽ không bền bằng bộ nhớ MLC. Tuy nhiên trong điều kiện sử dụng bình thường (ghi/đọc khoảng 40GB 1 ngày), thì không khó để SSD “sống lâu” ngang bằng HDD, có thể lên tới 3 đến 5 năm.

Hiện tại thì SSD đang được sản xuất với xu hướng là tăng dung lượng và ưu đãi thành. Từ công nghệ SLC qua MLC, sau đó là TLC và giờ là QLC (dù độ bền ít hơn). SSD tương lai sẽ được thể được cung cấp với với dung lượng cao hơn và giá thành hợp lý hơn. Nên công nghệ bộ nhớ TLC hiện nay đang thường được sử dụng nhất để sản xuất SSD.

Bộ nhớ TLC của Plextor M8V được tạo nên từ công nghệ 3D giúp độ bền được tăng cao cũng giống độ ổn định. Với công nghệ 64 lớp BiCS3, thì việc tăng dung lượng kèm với dòng đời lâu bền hơn cho SSD sẽ không còn quá xa. Với Plextor M8V, vòng quay có thể lên tới con số 2.000 P/E (trong khi các mặt hàng SSD TLC khác chỉ tầm 500-1.000 vòng P/E).

Chi phí Nâng cấp SSd – Bảng giá Trường Thịnh

1️⃣ Bảng giá chi phí mua và nâng cấp nguồn máy tính giá bao nhiêu?

Cái này thì còn tùy thuộc vào máy tính của bạn, không có một số lượng chuẩn xác được chính vì có những máy tính sử dụng 2 ổ cứng, 2 ram, card màn hình xịn sử dụng ram cao…. thì phải đòi hỏi nguồn có hiệu suất cao hơn. Sau đây là một số hiểu biết chọn lựa nguồn máy tính cho 1 số cấu hình máy tính mà bạn cũng có thể tham khảo.

Giá thay nâng cấp nguồn máy tính – Bảng giá Minh Châu Computer
CÔNG SUẤT NGUỒN CẤU HÌNH MÁY TÍNH
300-350W – CPU lõi đơn hoặc CPU lõi kép.
– Sử dụng 1 thanh RAM.
– Đồ họa tích hợp, – Sử dụng 1 – 2 ổ cứng.
350-450W – CPU lõi kép, 2 thanh RAM.
– Card đồ họa tầm thấp (không yêu cầu nguồn phụ).
– Có thể sử dụng 2 ổ cứng.
500-550W – CPU lõi tứ.
– Có thể sử dụng 2-4 thanh RAM.
– Card đồ họa tầm trung (yêu cầu một đầu cấp nguồn 6 chân).
– Có thể sử dụng 2-4 ổ cứng.
600-750W – CPU lõi tứ.
– Sử dụng được 4 thanh RAM.
– Card đồ họa tầm cao (hai đầu cấp nguồn trở lên).
– Có thể sử dụng được tầm 4 ổ cứng.
> 750W Các hệ thống chạy 2 CPU và nhiều card đồ họa (SLI hoặc CrossFire).

Note:  Các bạn lưu ý là không phải bộ nguồn nào cũng có công suất chuẩn như họ ghi trên sản phẩm đâu nhé. Có biết bao hãng sản xuất nguồn dởm, không rõ nguồn gốc. Trên sản phẩm có thể họ ghi là 500 W nhưng hiệu suất thực có khi chỉ được 350 W mà thôi.. cái này thì lát nữa mình sẽ liệt kê ra cho những bạn những hãng nguồn kém bài bản và không uy tín.

Bảng giá nguồn máy tính chi tiết NGUỒN DƯỚI 400W

POW7060 Nguồn Jetek 230W Y600T + Dây Nguồn 245,000đ 36T
POW3475 Nguồn Xigmatek 350W X-Power X-450 80 Plus (EN40544) 335,000đ 24T
POW4122 Nguồn FSP AX350ATX 350W+ Dây Nguồn 375,000đ 12T
POW2602 Nguồn Jetek 230W Y500T + Dây Nguồn 235,000đ 36T
POW6674 Nguồn Aerocool Plus 350W ( Mã VX-350 ) 350,000đ 36T
POW9661 Nguồn Segotep 230W (SP-650WATX) 225,000đ 36T
POW3300 Nguồn Jetek 350W G7350 + Dây Nguồn 415,000đ 24T
POW6085 Nguồn Jetek 350W G350 + Dây Nguồn 375,000đ 36T
POW8134 Nguồn Jetek 320W G320 + Dây Nguồn 370,000đ 36T
POW6761 Nguồn Acbel CE2 350W + Dây Nguồn 485,000đ 36T
POW3940 Nguồn Acbel HK+ 350W + Dây Nguồn 410,000đ 36T
POW7307 Nguồn Cooler Master Elite 350W (RS-350-PSAR-I3) 465,000đ 24T
NGUỒN 400W ĐẾN 600W
POW8856 Nguồn Cooler Master Elite P400 400W V3 (MPW-4001-PCABN1) 655,000đ 24T
POW1058 Nguồn Segotep SG-D700 600W (SG-D700-GAMING) 840,000đ 36T
POW1668 Nguồn Aerocool Plus 400W ( Mã VX-400 ) 410,000đ 36T
POW7920 Nguồn Xigmatek 550W S550 Cerberus 80 Plus Bronze (EN41138) 1,090,000đ 36T
POW7099 Nguồn Antec 500W VP500PC Plus + Dây Nguồn 900,000đ 36T
POW4668 Nguồn VSPTECH Green Power 500 Plus 500W + Dây Nguồn 419,000đ 36T
POW4499 Nguồn Gigabyte CGP-PB500 500W 80 Plus Bronze 950,000đ 36T
POW9067 Nguồn Corsair CX650 650W 80 Plus Bronze 1,690,000đ 36T
POW8645 Nguồn Xigmatek 500W X-Power II 550 80 Plus White (EN42456) 760,000đ 24T
POW7789 Nguồn Cooler Master Elite PC600 600W V3 (MPW-6001-PSABN1) 880,000đ 36T
POW7680 Nguồn Cooler Master Elite PC500 500W V3 (MPW-5001-PSABN1) 780,000đ 36T
POW5400 Nguồn Cooler Master Elite PC400 400W V3 (MPW-4001-PSABN1) 560,000đ 36T
POW2543 Nguồn Antec 500W VP500P Plus 80 Plus White + Dây Nguồn 900,000đ 36T
POW2809 Nguồn Acbel iPower 450 450W 80 Plus+ Dây Nguồn 840,000đ 36T
POW7474 Nguồn Corsair CX550 550W 80 Plus Bronze 1,390,000đ 36T
POW6321 Nguồn Acbel iPower 550 550W 80 Plus+ Dây Nguồn 1,050,000đ 36T
POW6843 Nguồn Segotep 550W Super Battleship (S7GT-550W) 530,000đ 36T
POW6701 Nguồn Segotep 500W Cruiser SG-Q7 530,000đ 36T
POW5463 Nguồn Corsair CV550 550W 80 Plus Bronze 1,045,000đ 36T
POW5502 Nguồn Segotep SG-650AE 550W 80 Plus White (AP550W-80PLUS) 790,000đ 36T
POW3728 Nguồn Corsair CV450 450W 80 Plus Bronze 890,000đ 36T
POW4990 Nguồn Aerocool United Power 500W 80 Plus Certified 789,000đ 36T
POW7769 Nguồn Sama 500W 630 + Dây Nguồn 670,000đ 36T
POW2983 Nguồn Corsair VS450 450W 80 Plus White 765,000đ 36T
POW4921 Nguồn Xigmatek 600W X-Power II 650 (EN42463) 80 Plus White 840,000đ 36T
POW7395 Nguồn Jetek 400W CM400 + Dây Nguồn 445,000đ 36T
POW8873 Nguồn Cooler Master 460W Elite + Dây Nguồn 690,000đ 24T
POW9441 Nguồn Acbel CE2 400W + Dây Nguồn (Nguồn phụ 6 pin cho VGA) 570,000đ 36T
POW7781 Nguồn Huntkey Jumper Smart CO-400 400W + Dây Nguồn 385,000đ 24T
POW8752 Nguồn Jetek 550W E550 Extreme RGB 80 Plus Gold + Dây Nguồn 1,760,000đ 36T
POW5312 Nguồn Jetek 500W P500 RGB 80 Plus Bronze + Dây Nguồn 1,190,000đ 36T
POW5641 Nguồn Jetek 500W P500 80 Plus Bronze + Dây Nguồn 1,100,000đ 36T
POW2048 Nguồn Jetek 600W M600 RGB 80 Plus White + Dây Nguồn 1,000,000đ 36T
POW2102 Nguồn Jetek 600W M600 80 Plus White + Dây Nguồn 1,090,000đ 36T
POW4180 Nguồn Jetek 500W M500 RGB 80 Plus White + Dây Nguồn 990,000đ 36T
POW9905 Nguồn Jetek 500W M500 80 Plus White + Dây Nguồn 890,000đ 36T
POW9672 Nguồn Xigmatek 450W X-Power II 500 80 Plus White (EN41831) 680,000đ 36T
POW2966 Nguồn Xigmatek 400W X-Power II 450 80 Plus White (EN41954) 570,000đ 36T
POW7506 Nguồn Aerocool LUX RGB 550W 80 Plus Bronze 930,000đ 36T
POW9123 Nguồn Jetek 400W G450 + Dây Nguồn 570,000đ 36T
POW6334 Nguồn Arrow 420W 8cm (Không Dây Nguồn) 160,000đ 24T
POW5250 Nguồn Vision 550W + Dây Nguồn 160,000đ 24T
POW5307 Nguồn Vision 420W + Dây Nguồn 420,000đ 36T
POW4801 Nguồn Jetek 400W G400 + Dây Nguồn 445,000đ 36T
POW7843 Nguồn Jetek 500W D650T + Dây Nguồn 225,000đ 12T
POW4109 Nguồn Cooler Master 500W Elite (MPW-5001-ACABN1) 845,000đ 24T
POW4872 Nguồn Acbel Tora 570W + Dây Nguồn 890,000đ 36T
POW9536 Nguồn Acbel Plus 470W + Dây Nguồn 705,000đ 36T
POW2444 Nguồn Acbel CE2 450W + Dây Nguồn 650,000đ 24T
POW6135 Nguồn Acbel HK+ 450W + Dây nguồn 545,000đ 36T
POW9670 Nguồn Acbel HK+ 400W + Dây Nguồn 445,000đ 36T
POW8090 Nguồn Black.Sir 450W ( Mã PS-450BS ) 599,000đ 36T
POW8109 Nguồn Aerocool Plus 600W ( Mã VX-600 ) 699,000đ 36T
POW8948 Nguồn Aerocool Plus 500W ( Mã VX-500 ) 510,000đ 36T
POW5473 Nguồn Sama 400W 535 + Dây nguồn 415,000đ 36T
POW8133 Nguồn Xigmatek 400W X-450 X-Power 80 Plus (EN40490) 485,000đ 36T
Bảng giá nguồn máy tính chi tiết NGUỒN 600W ĐẾN 800W
POW5424 Nguồn Antec 700W Neo ECO Gold ZEN 80 Plus Gold (NE700G ZEN EC) 1,990,000đ 60T
POW9378 Nguồn Corsair CV650 650W 80 Plus Bronze 1,350,000đ 36T
POW2316 Nguồn Gamdias Astrape M1-650B RGB 650W 80 Plus Bronze 1,990,000đ 36T
POW8408 Nguồn Cooler Master 650W MWE 650 V2 80 Plus White (MPE-6501-ACABW) 1,590,000đ 24T
POW9396 Nguồn Cooler Master Elite PC700 700W V3 (MPW-7001-PSABN1) 990,000đ 36T
POW7988 Nguồn Kingmaster 750W (SPEEP750) 390,000đ 36T
POW7612 Nguồn Cooler Master 750W MWE 750 80 Plus Gold Full Modular (MPY-7501-AFAAG) 2,390,000đ 60T
POW5780 Nguồn Cooler Master 650W MWE 650 80 Plus Gold Full Modular (MPY-6501-AFAAG) 2,250,000đ 60T
POW9185 Nguồn Cooler Master 750W MWE 750 V2 80 Plus Bronze (MPE-7501-ACAAB) 1,800,000đ 24T
POW9008 Nguồn Golden Field 500W GTX580 + Dây Nguồn 620,000đ 36T
POW9445 Nguồn Vision 650W + Dây Nguồn 165,000đ 24T
POW6836 Nguồn Cooler Master 700W MWE 700 V2 80 Plus Bronze (MPE-7001-ACAAB) 1,650,000đ 24T
POW7966 Nguồn Jetek 650W E650 Extreme RGB 80 Plus Gold + Dây Nguồn 2,000,000đ 36T
POW6016 Nguồn Jetek 600W P600 RGB 80 Plus Bronze + Dây Nguồn 1,580,000đ 36T
POW2439 Nguồn Jetek 600W P600 80 Plus Bronze + Dây Nguồn 1,370,000đ 36T
POW3591 Nguồn Acbel iPower G750 750W 80 Plus + Dây Nguồn 1,380,000đ 36T
POW3403 Nguồn Cooler Master 750W MWE 750 V2 80 Plus White (MPE-7501-ACAAW) 1,550,000đ 24T
POW5333 Nguồn Cooler Master 700W MWE 700 V2 80 Plus White (MPE-7001-ACABW) 1,460,000đ 24T
POW8628 Nguồn Cooler Master 650W MWE 650 V2 80 Plus Bronze (MPE-6501-ACAAB) 1,400,000đ 24T
POW2163 Nguồn Zalman 700W ZM700-TX 80 Plus Led 690,000đ 24T
POW5190 Nguồn Aerocool LUX RGB 750W 80 Plus Bronze 1,400,000đ 36T
POW7148 Nguồn Aerocool LUX RGB 650W 80 Plus Bronze 1,180,000đ 36T
POW5900 Nguồn Netlike 700W Plus 80 Plus Gold 790,000đ 24T
Bảng giá nguồn máy tính chi tiết NGUỒN TRÊN 800W
POW3406 Nguồn Corsair 1000W RM1000x 80 Plus Gold Full Modular 2,900,000đ 36T
POW1769 Nguồn Asus ROG Thor 1200W RGB 80 Plus Platinum 9,200,000đ 120T
POW3431 Nguồn Asus ROG Thor 850W RGB 80 Plus Platinum 6,280,000đ 120T
POW4081 Nguồn Jetek Q1600 1600W 80 Plus + Dây Nguồn 2,650,000đ 24T

1️⃣ Nâng cấp máy tính ở đâu tphcm – Bảng báo giá nâng cấp pc laptop chi tiết

Nếu quý khách cần tư vấn chi tiết để nâng cấp máy tính bàn chơi game, hay thiết kế đồ họa, làm phim, làm video… ❎❤️ hãy liên hệ ngay với Minh Châu Computer. Kỹ thuật IT của chúng tôi sẽ tới tại nhà kiểm tra cấu hình máy. Nâng cấp đồng bộ các linh kiện và thiết bị giúp máy tính được tối ưu chạy với hiệu suất cao nhất giá thành và chi phí thấp nhất.
Sửa máy tính quận 1 Sửa máy tính quận 12
Sửa máy tính quận 2 Sửa máy tính quận gò vấp
Sửa máy tính quận 3 Sửa máy tính quận tân bình
Sửa máy tính quận 4 Sửa máy tính quận phú nhuận
Sửa máy tính quận 5 Sửa máy tính quận bình thạnh
Sửa máy tính quận 6 Sửa máy tính quận tân phú
Sửa máy tính quận 7 Sửa máy tính quận thủ đức
Sửa máy tính quận 8 Sửa máy tính quận bình tân
Sửa máy tính quận 9 Sửa máy tính huyện nhà bè
Sửa máy tính quận 10 Sửa máy tính huyện hóc môn
Sửa máy tính quận 11 Sửa máy tính huyện bình chánh